← Từ vựng
大略
dà lüè
khái quát; tương đối; sơ lược
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
略
approximate, rough; outline, summary; plan, plot
bộ thủ 田thành phần ⿰田各
khái quát; tương đối; sơ lược
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
approximate, rough; outline, summary; plan, plot