中文圣经
Từ vựng
dà jiě

đi cầu; động kiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

Xuất hiện trong 2 câu