中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
大
锤
dà chuí
búa lớn; búa đôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
锤
hammer
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅垂
Xuất hiện trong 2 câu
GIÊ-RÊ-MI 23:29
GIÊ-RÊ-MI 50:23