中文圣经
← Từ vựng
大马
dà mǎ
MalaysiaMã Lai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 2 câu