中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
大
马
dà mǎ
Malaysia; Mã Lai
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 2 câu
CÔNG VỤ 1:19
CÔNG VỤ 17:34