中文圣经
Từ vựng
tiān qì
HSK 1

thời tiết; tình trạng thời tiết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 3 câu