← Từ vựng
天气
tiān qì
HSK 1
thời tiết; tình trạng thời tiết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
thời tiết; tình trạng thời tiết
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
air, gas; steam, vapor; anger