← Từ vựng
天涯
tiān yá
tận cùng thế giới; nơi xa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
涯
border, horizon; river bank, shore
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵厓
tận cùng thế giới; nơi xa
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
border, horizon; river bank, shore