中文圣经
Từ vựng
tiān liáng

lương tâm; liêm phát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

good, virtuous, respectable

bộ thủ thành phần ⿱丶艮

Xuất hiện trong 2 câu