中文圣经
← Từ vựng
夫家
fū jiā
nhà chồnggia đình chồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夫

man, husband; worker; those

bộ thủ 大thành phần ⿻一大
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 4 câu