← Từ vựng
失望
shī wàng
HSK 4
thất vọng; mất hy vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
失
to lose; to make a mistake, to neglect
bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
thất vọng; mất hy vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)to lose; to make a mistake, to neglect
to expect, to hope, to look forward to