中文圣经
Từ vựng
shī wàng
HSK 4

thất vọng; mất hy vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ thành phần ⿻丿夫

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 3 câu