← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
头像
tóu xiàng
chân dungảnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
像
picture, image, figure; to resemble
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻象
head; chief, boss; first, top
picture, image, figure; to resemble