← Từ vựng
夸张
kuā zhāng
HSK 7
quá cường điệu; nói quá; vô lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夸
extravagant, luxurious; handsome
bộ thủ 大thành phần ⿱大亏
张
to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓长
quá cường điệu; nói quá; vô lý
📄 Trang luyện viết (PDF)extravagant, luxurious; handsome
to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper