中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
奇
qí
lạ; kỳ; kỳ lạ; tuyệt vời
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奇
strange, unusual, odd; uncanny, occult
bộ thủ
大
thành phần
⿱大可
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 35:35
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58
KHẢI THỊ 15:1
KHẢI THỊ 15:3