中文圣经
← Từ vựng
奇
qí
lạkỳkỳ lạtuyệt vời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奇

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ 大thành phần ⿱大可

Xuất hiện trong 4 câu