中文圣经
← Từ vựng
奇异
qí yì
Kỳ lạlạ thườngkhác lạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奇

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ 大thành phần ⿱大可
异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾

Xuất hiện trong 3 câu