中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
套
绳
tào shéng
+ Thêm vào bộ của tôi
dây thòng lọng
vòng lặp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
套
case, cover, envelope, wrapper
bộ thủ
大
thành phần
⿱大镸
绳
string, rope, cord; to control
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟黾
Chữ khó đọc · shéng
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 39:10
Ê-SAI 5:18