中文圣经
Từ vựng
tào shéng

dây thòng lọng; vòng lặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

case, cover, envelope, wrapper

bộ thủ thành phần ⿱大镸

string, rope, cord; to control

bộ thủ thành phần ⿰纟黾

Xuất hiện trong 2 câu