中文圣经
← Từ vựng
奥古斯都
ào gǔ sī dū
Ô Cổ Tư Đô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奥

mysterious, obscure, profound; used in transliterations

bộ thủ 大thành phần ⿱⿵宀米大Chữ khó đọc · ào
古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī
都

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 1 câu