中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
女
仆
nǚ pú
+ Thêm vào bộ của tôi
nữ tớ
hầu gái
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
仆
to fall forward; prostrate, prone; servant
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻卜
Chữ khó đọc · pú
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 20:17