中文圣经
← Từ vựng
女神
nǚ shén
nữ thầntiên nữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

女

woman, girl; female

bộ thủ 女
神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 4 câu