中文圣经
← Từ vựng
奴婢
nú bì
nô lệtớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奴

slave, servant

bộ thủ 女thành phần ⿰女又Chữ khó đọc · nú
婢

servant girl; maidservant

bộ thủ 女thành phần ⿰女卑Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 2 câu