中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
奴
婢
nú bì
nô lệ; tớ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奴
slave, servant
bộ thủ
女
thành phần
⿰女又
婢
servant girl; maidservant
bộ thủ
女
thành phần
⿰女卑
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:68
II LỊCH SỬ 28:10