中文圣经
Từ vựng
nú cái

nô lệ; tay sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

slave, servant

bộ thủ thành phần ⿰女又

ability, talent, gift; just, only

bộ thủ thành phần ⿻扌?

Xuất hiện trong 2 câu