中文圣经
← Từ vựng
奸夫淫妇
jiān fū yín fù
vợ chồng phụ tìnhngoại tình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奸

crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery

bộ thủ 女thành phần ⿰女干Chữ khó đọc · jiān
夫

man, husband; worker; those

bộ thủ 大thành phần ⿻一大
淫

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬Chữ khó đọc · yín
妇

married woman; wife

bộ thủ 女thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 2 câu