中文圣经
← Từ vựng
好吃
hǎo chī
HSK 1
ngonthơm ngon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子
吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞

Xuất hiện trong 2 câu