中文圣经
Từ vựng
hǎo bǐ
HSK 7

như là; giống như; so sánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 11 câu