中文圣经
Từ vựng
hǎo shēng

rất; khá; kỹ lưỡng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 2 câu