← Từ vựng
如一
rú yī
HSK 6
như nhau; không thay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
như nhau; không thay
📄 Trang luyện viết (PDF)as, as if, like, such as, supposing
one; a, an; alone