中文圣经
Từ vựng
rú yī
HSK 6

như nhau; không thay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 5 câu