中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
妃
fēi
vợ hoàng đế; cung tần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
妃
wife, spouse; imperial concubine
bộ thủ
女
thành phần
⿰女己
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 11:3
CÔNG VỤ 17:1