← Từ vựng
妄称
wàng chēng
gọi giả mạo; tuyên bố giả tạo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妄
absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild
bộ thủ 女thành phần ⿱亡女
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
gọi giả mạo; tuyên bố giả tạo
📄 Trang luyện viết (PDF)absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild
balanced; name, brand; to say, to call