中文圣经
← Từ vựng
妄称
wàng chēng
gọi giả mạotuyên bố giả tạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妄

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ 女thành phần ⿱亡女Chữ khó đọc · wàng
称

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 3 câu