中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
妮
nī
nhi; bé gái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
妮
maid, servant girl; cute girl
bộ thủ
女
thành phần
⿰女尼
Xuất hiện trong 4 câu
CÔNG VỤ 25:13
CÔNG VỤ 25:23
CÔNG VỤ 26:30
II TI-MÔ-THÊ 1:5