中文圣经
← Từ vựng
妮
nī
nhibé gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妮

maid, servant girl; cute girl

bộ thủ 女thành phần ⿰女尼Chữ khó đọc · nī

Xuất hiện trong 1 câu