中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
始
shǐ
bắt đầu; mới; lúc đó
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
始
to begin, to start; beginning
bộ thủ
女
thành phần
⿰女台
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-XƠ-TÊ 6:13
GIÁO HUẤN 3:11
CÔ-LÔ-SE 1:18
HÊ-BƠ-RƠ 7:3