中文圣经
← Từ vựng
始
shǐ
bắt đầumớilúc đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

始

to begin, to start; beginning

bộ thủ 女thành phần ⿰女台

Xuất hiện trong 4 câu