中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
委
wěi
giao phó; vứt bỏ; chuyển lỗi; tích tụ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
委
to appoint, to commission, to send
bộ thủ
女
thành phần
⿱禾女
Xuất hiện trong 4 câu
II SA-MU-ÊN 15:3
ĐA-NIÊN 1:11
ĐA-NIÊN 1:14
ĐA-NIÊN 1:16