中文圣经
← Từ vựng
委
wěi
giao phóvứt bỏchuyển lỗitích tụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

委

to appoint, to commission, to send

bộ thủ 女thành phần ⿱禾女

Xuất hiện trong 4 câu