中文圣经
Từ vựng
wěi tuō
HSK 5

giao phó; ủy thác; yêu cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to appoint, to commission, to send

bộ thủ thành phần ⿱禾女

to raise, to support; to entrust, to rely on

bộ thủ thành phần ⿰扌乇

Xuất hiện trong 2 câu