中文圣经
← Từ vựng
姨母
yí mǔ
chị gái của mẹdì từ bên mẹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

姨

aunt, mother's sister

bộ thủ 女thành phần ⿰女夷
母

mother; female elders; female

bộ thủ 母

Xuất hiện trong 2 câu