中文圣经
Từ vựng
wēi shì

Quyền lực; ảnh hưởng; thế lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

might, power, prestige; to dominate

bộ thủ thành phần ⿻戌女

power, force; tendency, attitude

bộ thủ thành phần ⿱执力

Xuất hiện trong 7 câu