← Từ vựng
威势
wēi shì
Quyền lực; ảnh hưởng; thế lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
威
might, power, prestige; to dominate
bộ thủ 女thành phần ⿻戌女
势
power, force; tendency, attitude
bộ thủ 力thành phần ⿱执力
Quyền lực; ảnh hưởng; thế lực
📄 Trang luyện viết (PDF)might, power, prestige; to dominate
power, force; tendency, attitude