中文圣经
Từ vựng
jià qǔ

hôn nhân; lấy chồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to marry, to give a daughter in marriage

bộ thủ thành phần ⿰女家

to marry, to take a wife

bộ thủ thành phần ⿱取女

Xuất hiện trong 5 câu