中文圣经
Từ vựng
jí hèn

ganh tỵ và hận; oán ghét

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

jealous, envious

bộ thủ thành phần ⿰女疾

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 2 câu