中文圣经
← Từ vựng
子女
zǐ nǚ
HSK 3
con cáicon trai con gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 3 câu