中文圣经
Từ vựng
HSK 4

mùa; tháng cuối; anh em nhỏ nhất; bộ phận tính từng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a quarter-year, a season; surname

bộ thủ thành phần ⿱禾子

Xuất hiện trong 5 câu