中文圣经
← Từ vựng
孤身
gū shēn
một mìnhcô đơnđộc thân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孤

orphaned; alone, lonely, solidary

bộ thủ 子thành phần ⿰子瓜
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 3 câu