← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
学生
xué sheng
HSK 1
học sinh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
life, lifetime; birth; growth