中文圣经
Từ vựng
xué shēng
HSK 1

học sinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺍冖子

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 3 câu