中文圣经
Từ vựng
shǒu hòu
HSK 7

chờ đợi; canh giữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

to wait, to expect; to visit; to greet

bộ thủ thành phần ⿰亻矦

Xuất hiện trong 2 câu