中文圣经
Từ vựng
shǒu gōng

tắc kè; thằn lằn; kỳ đà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

palace; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 2 câu