← Từ vựng
守宫
shǒu gōng
tắc kè; thằn lằn; kỳ đà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
宫
palace; surname
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀吕
tắc kè; thằn lằn; kỳ đà
📄 Trang luyện viết (PDF)to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
palace; surname