← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
安宁
ān níng
HSK 7
yên bìnhthanh bình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
宁
calm, peaceful; healthy; rather; to prefer
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁
peaceful, tranquil, quiet
calm, peaceful; healthy; rather; to prefer