中文圣经
Từ vựng
ān shí

ampe-giờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 2 câu