中文圣经
← Từ vựng
安身
ān shēn
định cưtìm chỗ ởtrốn tránh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 2 câu