中文圣经
Từ vựng
zōng
HSK 7

tôn; giáo; mục đích; mô thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ancestry, clan, family, lineage; religion, sect

bộ thủ thành phần ⿱宀示

Xuất hiện trong 12 câu