← Từ vựng
宗
zōng
HSK 7
tôn; giáo; mục đích; mô thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宗
ancestry, clan, family, lineage; religion, sect
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀示
tôn; giáo; mục đích; mô thức
📄 Trang luyện viết (PDF)ancestry, clan, family, lineage; religion, sect