中文圣经
Từ vựng
dìng chū

xác định; định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 5 câu