中文圣经
Từ vựng
dìng guī

Quyết định; phong tục; thói quen

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

rules, regulations, customs, law

bộ thủ thành phần ⿰夫见

Xuất hiện trong 6 câu