← Từ vựng
宠爱
chǒng ài
HSK 7
yêu quý; chiều chuộng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宠
to love; to favor, to pamper, to spoil; concubine
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀龙
爱
to love, to like, to be fond of; love, affection
bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
yêu quý; chiều chuộng
📄 Trang luyện viết (PDF)to love; to favor, to pamper, to spoil; concubine
to love, to like, to be fond of; love, affection