中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
审
shěn
HSK 7
kiểm tra; xét xử
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
审
to examine, to investigate; to judge; to try
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀申
Xuất hiện trong 4 câu
LU-CA 12:57
I CÔ-RINH 6:1
I CÔ-RINH 6:2
I CÔ-RINH 14:24