中文圣经
← Từ vựng
审
shěn
HSK 7
kiểm traxét xử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

审

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀申

Xuất hiện trong 4 câu