← Từ vựng
客房
kè fáng
HSK 7
phòng khách; phòng tầm vía
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
客
guest, traveller; customer
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀各
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
phòng khách; phòng tầm vía
📄 Trang luyện viết (PDF)guest, traveller; customer
building, house, room