中文圣经
← Từ vựng
宣
xuān
tuyên bốthông báo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宣

to proclaim, to declare, to announce; surname

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀亘

Xuất hiện trong 2 câu