中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宣
xuān
tuyên bố; thông báo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宣
to proclaim, to declare, to announce; surname
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀亘
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 1:13
Ê-SAI 41:4